Trang này được dịch máy từ tiếng Anh. Lãi suất, ngân hàng và số liệu giống hệt trang tiếng Anh.
| Ngân hàng | Lãi suất p.a. | Thời hạn | Tiền gửi | Chi tiết | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|
| EQ BankGIC (non-registered, short term) | 2.55%≈ C$64 in 3 months | 3 tháng | C$100 – C$100,000 | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| TangerineGuaranteed Investment | 2.50%≈ C$63 in 3 months | 3 tháng | Chưa nêu | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| RBC Royal BankGuaranteed-Return GIC (non-registered) | 2.40%≈ C$60 in 3 months | 3 tháng | Chưa nêu | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| ScotiabankShort-term Non-Redeemable GIC | 2.20%≈ C$55 in 3 months | 3 tháng | C$5,000 + | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| CIBCCIBC Bonus Rate GIC short term (posted, non-registered) | 2.10%≈ C$53 in 3 months | 3 tháng | C$5,000 – C$999,999 | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| Oaken FinancialShort-term GIC (non-registered) | 1.00%≈ C$25 in 3 months | 3 tháng | C$1,000 + | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
Số tiền khác, các mức ưu tiên hoặc bộ lọc tiền mới? Mở toàn bộ so sánh.
Bảo vệ tiền gửi: CDIC
Giới hạnC$100,000
CDIC insures eligible deposits at member institutions up to $100,000 (principal and interest) in each of several separate coverage categories. Nguồn, đã kiểm tra 2026-10-18.
Chúng tôi là dịch vụ so sánh, không phải ngân hàng: chúng tôi không nhận tiền gửi. Lãi suất có thể thay đổi mà không thông báo; hãy xác nhận với ngân hàng trước khi gửi tiền. Không phải là lời khuyên tài chính.