Trang này được dịch máy từ tiếng Anh. Lãi suất, ngân hàng và số liệu giống hệt trang tiếng Anh.
| Ngân hàng | Lãi suất p.a. | Thời hạn | Tiền gửi | Chi tiết | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|
| Oaken FinancialLong-term GIC (non-registered, annual interest) | 3.75%≈ C$375 in 12 months | 12 tháng | C$1,000 + | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| EQ BankGIC (non-registered, long term) | 3.70%≈ C$370 in 12 months | 12 tháng | C$100 – C$100,000 | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| TangerineGuaranteed Investment | 3.60%≈ C$360 in 12 months | 12 tháng | Chưa nêu | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| BMO Bank of MontrealBMO GIC (annual / compounded annually) | 3.00%≈ C$300 in 12 months | 12 tháng | C$1,000 + | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| CIBCCIBC Bonus Rate GIC (posted, non-registered) | 2.45%≈ C$245 in 12 months | 12 tháng | C$5,000 – C$999,999 | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| RBC Royal BankGuaranteed-Return GIC (non-registered) | 2.45%≈ C$245 in 12 months | 12 tháng | Chưa nêu | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
| ScotiabankLong-term Non-Redeemable GIC | 2.45%≈ C$245 in 12 months | 12 tháng | C$500 + | Lãi suất chuẩn | Đi đến ngân hàng |
Số tiền khác, các mức ưu tiên hoặc bộ lọc tiền mới? Mở toàn bộ so sánh.
Bảo vệ tiền gửi: CDIC
Giới hạnC$100,000
CDIC insures eligible deposits at member institutions up to $100,000 (principal and interest) in each of several separate coverage categories. Nguồn, đã kiểm tra 2026-10-18.
Chúng tôi là dịch vụ so sánh, không phải ngân hàng: chúng tôi không nhận tiền gửi. Lãi suất có thể thay đổi mà không thông báo; hãy xác nhận với ngân hàng trước khi gửi tiền. Không phải là lời khuyên tài chính.